tự ái

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng tôn mình quá đáng, khiến dễ bực tức khi bị nói động đến: Cảm giác quá coi trọng bản thân, dẫn đến việc dễ bị tổn thương, tức giận hoặc khó chịu khi bị người khác phê bình, góp ý hoặc chạm đến danh dự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy lòng tự ái rất cao, nên không chấp nhận được bất kỳ lời góp ý nào.
    • Đừng nói thẳng quá, ấy dễ tự ái lắm.
    • Tự ái khiến anh ta không thể hợp tác tốt với đồng nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự ái quá": nhấn mạnh mức độ tự áimức cao, thái quá.
    • Anh đừng tự ái quá, đây chỉ góp ý để mình cùng tiến bộ.
  • "bị tự ái": trạng thái bị cảm giác tự ái chi phối.
    • Nghe xong câu đó, anh ta bị tự ái bỏ về.
  • "tính tự ái": chỉ đặc điểm tính cách hay phản ứng tự ái.
    • Tính tự ái của anh ấy một điểm yếu trong giao tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Tự trọng (danh từ): Lòng tôn trọng chính đáng đối với phẩm giá, danh dự của bản thân. (Khác với "tự ái" ở chỗ mang nghĩa tích cực, hợp lý).
    • Một người lòng tự trọng sẽ biết nhận lỗi khi sai.
  • Tự tôn (danh từ): Lòng tôn kính, quý trọng bản thân một cách chính đáng. (Thường mang sắc thái trang trọng, ít tiêu cực hơn "tự ái").
    • Dân tộc ta lòng tự tôn dân tộc rất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Tự ái quốc gia: Lòng tự ái của cả một dân tộc, quốc gia (thuật ngữ mở rộng).
  • Nhạy cảm quá mức: Dễ bị tổn thương, phản ứng mạnh trước các tác động bên ngoài.
  • Hay giận dỗi: Dễ nổi giận, hờn dỗi những chuyện nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tự ái" đây danh từ. Các cách kết hợp thường gặp đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Tự ái dân tộc": Lòng tự ái của cả một dân tộc, thường được nhắc đến khi danh dự quốc gia bị xúc phạm.
    • Hành động đó đã chạm vào tự ái dân tộc của chúng ta.
  • "Tự ái cá nhân": Nhấn mạnh lòng tự ái thuộc về cá nhân một người, trái ngược với lợi ích tập thể.
    • Đừng để tự ái cá nhân ảnh hưởng đến công việc chung.
  1. Lòng tôn mình quá đáng, khiến dễ bực tức khi bị nói động đến.